ngọc bích
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại đá quý, một loại ngọc có màu xanh lục đậm, xanh biếc, rất đẹp và có giá trị: "ngọc bích" là tên gọi một loại đá quý được ưa chuộng nhờ vẻ đẹp và độ bền, thường được dùng làm đồ trang sức hoặc vật phẩm nghệ thuật.
- (Nghĩa mở rộng) Chỉ những thứ quý giá, tinh túy: Từ này đôi khi được dùng theo nghĩa bóng để ví von những thứ hoặc những người rất đẹp và quý giá.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chiếc vòng tay làm từ ngọc bích trông thật tinh xảo. (Vật thể được làm từ đá quý này.)
- Màu xanh của viên ngọc bích này thật thuần khiết và sâu thẳm. (Mô tả đặc tính của loại ngọc này.)
- Cô ấy đẹp như một viên ngọc bích. (Dùng theo nghĩa bóng để ca ngợi vẻ đẹp quý giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "quý như ngọc bích": cụm từ so sánh nhấn mạnh sự quý giá.
- Bộ sưu tập đồ cổ này quý như ngọc bích.
- "tâm hồn ngọc bích": cách nói ví von, ca ngợi tâm hồn trong sáng, cao quý.
- Dù cuộc sống khó khăn, bà vẫn giữ cho mình một tâm hồn ngọc bích.
Biến thể và từ gần giống
- Ngọc (danh từ): từ chung chỉ các loại đá quý, ngọc.
- Bích ngọc (danh từ): cách nói đảo trật tự từ của "ngọc bích", cùng nghĩa.
- Ngọc lục bảo (danh từ): tên gọi khác chính xác hơn cho loại đá quý Emerald, thường có màu xanh lục tươi sáng.
Từ đồng nghĩa
- Ngọc lục bảo: từ đồng nghĩa trực tiếp, chỉ cùng một loại đá quý (Emerald).
- Đá quý: từ chung hơn, chỉ các loại đá có giá trị.
- Châu báu: từ chung chỉ đồ quý giá, thường bằng vàng bạc, đá quý.
Thành ngữ liên quan
- "Ngọc lành có vết": thành ngữ ý chỉ cái gì quý giá đến mấy cũng có thể có khiếm khuyết, đôi khi được liên tưởng đến việc ngọc bích dù quý cũng không hoàn hảo tuyệt đối.
- "Trong như ngọc": thành ngữ ca ngợi sự trong sáng, tinh khiết, có thể dùng để liên tưởng đến vẻ đẹp của ngọc bích.
- Thứ ngọc xanh biếc, rất đẹp.